BM3/BM5/BM10
BM3, BM5 và BM10 là nhãn dung lượng BM thường gặp trên thị trường Trung Quốc. Chúng có thể chỉ số tài khoản quảng cáo được tạo, đi kèm hoặc có thể quản lý, cũng có thể chỉ là hạng mục do người bán tự đặt.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traTách rõ thuật ngữ về tài khoản, BM, tài khoản quảng cáo, môi trường trình duyệt và hỗ trợ để giảm hiểu nhầm khi kết nối và bàn giao.
BM3, BM5 và BM10 là nhãn dung lượng BM thường gặp trên thị trường Trung Quốc. Chúng có thể chỉ số tài khoản quảng cáo được tạo, đi kèm hoặc có thể quản lý, cũng có thể chỉ là hạng mục do người bán tự đặt.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traLiên kết BM, liên kết quản trị viên và liên kết kép thường mô tả cách vào Facebook Business Manager bằng lời mời hoặc quan hệ ủy quyền. Đây không phải là phân hạng chính thức của Meta về chất lượng tài sản.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traPage và Pixel là tài sản kinh doanh thường gặp trong BM. Chúng có quan hệ vai trò khác nhau với tài khoản cá nhân, tài khoản quảng cáo và BM, nên cần ghi riêng ID, chủ thể sở hữu và quan hệ chia sẻ.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traTrong thị trường Trung Quốc, tài khoản cá nhân, tài khoản chia sẻ và tài khoản doanh nghiệp thường mô tả nguồn gốc hoặc quan hệ truy cập của tài khoản quảng cáo Facebook. Các nhà cung cấp không dùng những nhãn này theo một định nghĩa thống nhất.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traCác nhãn 50, 250, 1500 hoặc "không giới hạn" có thể là giới hạn chi tiêu hằng ngày, ngưỡng thanh toán hoặc giá trị đang hiển thị. Cần ghi kèm loại tài khoản, đơn vị tiền tệ, thời điểm và bằng chứng trên trang.
Xem ý nghĩa và cách kiểm tra"Giải hạn lần hai/lần ba", "nhãn xanh" và "tài khoản chạy quảng cáo" là cách nói tắt của người bán Trung Quốc về việc gỡ hạn chế, lịch sử khiếu nại hoặc quyền quảng cáo hiện tại. Chúng không phải cấp độ tin cậy chính thức của Meta.
Xem ý nghĩa và cách kiểm tra"Tài khoản trắng" và "xiaobai" thường là cách gọi của người bán Trung Quốc cho tài khoản mới, ít hoạt động; tài khoản cũ và tài khoản theo năm nhấn mạnh ngày đăng ký hoặc tiền tố UID. Đây là nhãn trong chuỗi cung ứng, không chứng minh quyền kiểm soát liên tục hay chất lượng thực tế.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traBảo hành đăng nhập đầu tiên chỉ áp dụng cho lần đăng nhập đầu tiên; bảo đảm truy cập nói về lời mời hoặc quyền truy cập được cấp. Điều khoản đổi khi khóa ngay và hậu mãi 24 giờ/7 ngày thường chỉ là điều kiện thay thế trong thời gian ngắn, không phải SLA liên tục.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traProfile hoặc môi trường là ngữ cảnh trình duyệt tách biệt trong trình duyệt chống phát hiện, dùng để cô lập Cookie, bộ nhớ lưu trữ và dấu vân tay trình duyệt. Đây là ngữ cảnh vận hành, không phải bảo đảm về chất lượng tài khoản.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traIP cố định, IP native và IP residential tĩnh là nhãn thường dùng trong chuỗi cung ứng proxy và mạng, mô tả độ ổn định của điểm ra, ASN hoặc thuộc tính tuyến. Các nhà cung cấp không có một tiêu chuẩn xác minh chung.
Xem ý nghĩa và cách kiểm tra2FA/TOTP là khả năng xác thực hai yếu tố, còn Cookie/cache là dữ liệu phiên. Không loại nào tự chứng minh quyền sở hữu tài khoản; cũng không được đưa chúng vào biểu mẫu tư vấn công khai hay hồ sơ công việc thông thường.
Xem ý nghĩa và cách kiểm traXác minh doanh nghiệp, xác minh pháp nhân và xác minh bên thụ hưởng thường là nhãn có giá cao. Cần kiểm tra trạng thái Meta hiện tại, hồ sơ pháp nhân, người kiểm soát cuối cùng và quan hệ ủy quyền; không thể chỉ dựa vào tiêu đề sản phẩm.
Xem ý nghĩa và cách kiểm tra